Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CHF sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,81079 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GGP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Guernsey
1 CHF 0,81079 GGP
5 CHF 4,05395 GGP
10 CHF 8,10790 GGP
20 CHF 16,21580 GGP
50 CHF 40,53950 GGP
100 CHF 81,07900 GGP
250 CHF 202,69750 GGP
500 CHF 405,39500 GGP
1000 CHF 810,79000 GGP
2000 CHF 1621,58000 GGP
5000 CHF 4053,95000 GGP
10000 CHF 8107,90000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Franc Thụy Sĩ
1 GGP 1,23337 CHF
5 GGP 6,16685 CHF
10 GGP 12,33370 CHF
20 GGP 24,66740 CHF
50 GGP 61,66850 CHF
100 GGP 123,33700 CHF
250 GGP 308,34250 CHF
500 GGP 616,68500 CHF
1000 GGP 1233,37000 CHF
2000 GGP 2466,74000 CHF
5000 GGP 6166,85000 CHF
10000 GGP 12333,70000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84580 1,12925 84,71240 1,43782 1,57838 1,04310 24,69050
Bảng Anh 1,18231 1 1,33515 100,15800 1,69998 1,86617 1,23327 29,19240
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74898 1 75,01650 1,27325 1,39772 0,92375 21,86450
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00998 0,01333 1 0,01697 0,01863 0,01231 0,29146

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.