Krone Na Uy sang Bảng Guernsey

Đổi tiền NOK sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nok
70,22 ggp

kr1,000 NOK = £0,07022 GGP

Mid-market exchange rate at 19:36

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Bảng Guernsey

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Bảng Guernsey
1 NOK0.07022 GGP
5 NOK0.35108 GGP
10 NOK0.70216 GGP
20 NOK1.40432 GGP
50 NOK3.51080 GGP
100 NOK7.02159 GGP
250 NOK17.55398 GGP
500 NOK35.10795 GGP
1000 NOK70.21590 GGP
2000 NOK140.43180 GGP
5000 NOK351.07950 GGP
10000 NOK702.15900 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Krone Na Uy
1 GGP14.24180 NOK
5 GGP71.20900 NOK
10 GGP142.41800 NOK
20 GGP284.83600 NOK
50 GGP712.09000 NOK
100 GGP1,424.18000 NOK
250 GGP3,560.45000 NOK
500 GGP7,120.90000 NOK
1000 GGP14,241.80000 NOK
2000 GGP28,483.60000 NOK
5000 GGP71,209.00000 NOK
10000 GGP142,418.00000 NOK