Ringgit Malaysia sang Bảng Guernsey

Đổi tiền MYR sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
165,75 ggp

RM1,000 MYR = £0,1658 GGP

Mid-market exchange rate at 18:08

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Bảng Guernsey

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Bảng Guernsey
1 MYR0.16575 GGP
5 MYR0.82875 GGP
10 MYR1.65750 GGP
20 MYR3.31500 GGP
50 MYR8.28750 GGP
100 MYR16.57500 GGP
250 MYR41.43750 GGP
500 MYR82.87500 GGP
1000 MYR165.75000 GGP
2000 MYR331.50000 GGP
5000 MYR828.75000 GGP
10000 MYR1,657.50000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Ringgit Malaysia
1 GGP6.03319 MYR
5 GGP30.16595 MYR
10 GGP60.33190 MYR
20 GGP120.66380 MYR
50 GGP301.65950 MYR
100 GGP603.31900 MYR
250 GGP1,508.29750 MYR
500 GGP3,016.59500 MYR
1000 GGP6,033.19000 MYR
2000 GGP12,066.38000 MYR
5000 GGP30,165.95000 MYR
10000 GGP60,331.90000 MYR