Krone Đan Mạch sang Bảng Guernsey

Đổi tiền DKK sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 dkk
112,56 ggp

kr1,000 DKK = £0,1126 GGP

Mid-market exchange rate at 18:17

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Bảng Guernsey

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Bảng Guernsey
1 DKK0.11256 GGP
5 DKK0.56282 GGP
10 DKK1.12563 GGP
20 DKK2.25126 GGP
50 DKK5.62815 GGP
100 DKK11.25630 GGP
250 DKK28.14075 GGP
500 DKK56.28150 GGP
1000 DKK112.56300 GGP
2000 DKK225.12600 GGP
5000 DKK562.81500 GGP
10000 DKK1,125.63000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Krone Đan Mạch
1 GGP8.88389 DKK
5 GGP44.41945 DKK
10 GGP88.83890 DKK
20 GGP177.67780 DKK
50 GGP444.19450 DKK
100 GGP888.38900 DKK
250 GGP2,220.97250 DKK
500 GGP4,441.94500 DKK
1000 GGP8,883.89000 DKK
2000 GGP17,767.78000 DKK
5000 GGP44,419.45000 DKK
10000 GGP88,838.90000 DKK