Đô-la Úc sang Bảng Guernsey

Đổi tiền AUD sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,53416 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GGP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Guernsey
1 AUD 0,53416 GGP
5 AUD 2,67080 GGP
10 AUD 5,34160 GGP
20 AUD 10,68320 GGP
50 AUD 26,70800 GGP
100 AUD 53,41600 GGP
250 AUD 133,54000 GGP
500 AUD 267,08000 GGP
1000 AUD 534,16000 GGP
2000 AUD 1068,32000 GGP
5000 AUD 2670,80000 GGP
10000 AUD 5341,60000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Úc
1 GGP 1,87210 AUD
5 GGP 9,36050 AUD
10 GGP 18,72100 AUD
20 GGP 37,44200 AUD
50 GGP 93,60500 AUD
100 GGP 187,21000 AUD
250 GGP 468,02500 AUD
500 GGP 936,05000 AUD
1000 GGP 1872,10000 AUD
2000 GGP 3744,20000 AUD
5000 GGP 9360,50000 AUD
10000 GGP 18721,00000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.