Bảng Anh sang Bảng Guernsey

Đổi tiền GBP sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,00013 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang GGP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Guernsey
1 GBP 1,00013 GGP
5 GBP 5,00065 GGP
10 GBP 10,00130 GGP
20 GBP 20,00260 GGP
50 GBP 50,00650 GGP
100 GBP 100,01300 GGP
250 GBP 250,03250 GGP
500 GBP 500,06500 GGP
1000 GBP 1000,13000 GGP
2000 GBP 2000,26000 GGP
5000 GBP 5000,65000 GGP
10000 GBP 10001,30000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Bảng Anh
1 GGP 0,99987 GBP
5 GGP 4,99932 GBP
10 GGP 9,99865 GBP
20 GGP 19,99730 GBP
50 GGP 49,99325 GBP
100 GGP 99,98650 GBP
250 GGP 249,96625 GBP
500 GGP 499,93250 GBP
1000 GGP 999,86500 GBP
2000 GGP 1999,73000 GBP
5000 GGP 4999,32500 GBP
10000 GGP 9998,65000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,13170 84,80000 1,44993 1,59417 1,04050 24,10580
Bảng Anh 1,17654 1 1,33145 99,76750 1,70585 1,87555 1,22419 28,36060
Đô-la Mỹ 0,88365 0,75106 1 74,93150 1,28120 1,40865 0,91940 21,30050
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01710 0,01880 0,01227 0,28427

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.