Đô-la Mỹ sang Bảng Guernsey

Đổi tiền USD sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,75569 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang GGP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Guernsey
1 USD 0,75569 GGP
5 USD 3,77846 GGP
10 USD 7,55691 GGP
20 USD 15,11382 GGP
50 USD 37,78455 GGP
100 USD 75,56910 GGP
250 USD 188,92275 GGP
500 USD 377,84550 GGP
1000 USD 755,69100 GGP
2000 USD 1511,38200 GGP
5000 USD 3778,45500 GGP
10000 USD 7556,91000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Mỹ
1 GGP 1,32329 USD
5 GGP 6,61645 USD
10 GGP 13,23290 USD
20 GGP 26,46580 USD
50 GGP 66,16450 USD
100 GGP 132,32900 USD
250 GGP 330,82250 USD
500 GGP 661,64500 USD
1000 GGP 1323,29000 USD
2000 GGP 2646,58000 USD
5000 GGP 6616,45000 USD
10000 GGP 13232,90000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.