Lev Bungari sang Bảng Guernsey

Đổi tiền BGN sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 bgn
429,65 ggp

лв1,000 BGN = £0,4297 GGP

Mid-market exchange rate at 18:39

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Bảng Guernsey

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Bảng Guernsey
1 BGN0.42965 GGP
5 BGN2.14827 GGP
10 BGN4.29654 GGP
20 BGN8.59308 GGP
50 BGN21.48270 GGP
100 BGN42.96540 GGP
250 BGN107.41350 GGP
500 BGN214.82700 GGP
1000 BGN429.65400 GGP
2000 BGN859.30800 GGP
5000 BGN2,148.27000 GGP
10000 BGN4,296.54000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Lev Bungari
1 GGP2.32745 BGN
5 GGP11.63725 BGN
10 GGP23.27450 BGN
20 GGP46.54900 BGN
50 GGP116.37250 BGN
100 GGP232.74500 BGN
250 GGP581.86250 BGN
500 GGP1,163.72500 BGN
1000 GGP2,327.45000 BGN
2000 GGP4,654.90000 BGN
5000 GGP11,637.25000 BGN
10000 GGP23,274.50000 BGN