Đô-la Canada sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CAD sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58912 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GGP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Guernsey
1 CAD 0,58912 GGP
5 CAD 2,94561 GGP
10 CAD 5,89122 GGP
20 CAD 11,78244 GGP
50 CAD 29,45610 GGP
100 CAD 58,91220 GGP
250 CAD 147,28050 GGP
500 CAD 294,56100 GGP
1000 CAD 589,12200 GGP
2000 CAD 1178,24400 GGP
5000 CAD 2945,61000 GGP
10000 CAD 5891,22000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Canada
1 GGP 1,69744 CAD
5 GGP 8,48720 CAD
10 GGP 16,97440 CAD
20 GGP 33,94880 CAD
50 GGP 84,87200 CAD
100 GGP 169,74400 CAD
250 GGP 424,36000 CAD
500 GGP 848,72000 CAD
1000 GGP 1697,44000 CAD
2000 GGP 3394,88000 CAD
5000 GGP 8487,20000 CAD
10000 GGP 16974,40000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85410 1,13050 85,06020 1,44975 1,61109 1,03830 23,99400
Bảng Anh 1,17082 1 1,32365 99,59300 1,69745 1,88635 1,21567 28,09340
Đô-la Mỹ 0,88455 0,75549 1 75,24120 1,28240 1,42511 0,91845 21,22420
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01894 0,01221 0,28208

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.