10 Đô-la Canada sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CAD sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58651 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GGP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Guernsey
1 CAD 0,58651 GGP
5 CAD 2,93256 GGP
10 CAD 5,86512 GGP
20 CAD 11,73024 GGP
50 CAD 29,32560 GGP
100 CAD 58,65120 GGP
250 CAD 146,62800 GGP
500 CAD 293,25600 GGP
1000 CAD 586,51200 GGP
2000 CAD 1173,02400 GGP
5000 CAD 2932,56000 GGP
10000 CAD 5865,12000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Canada
1 GGP 1,70500 CAD
5 GGP 8,52500 CAD
10 GGP 17,05000 CAD
20 GGP 34,10000 CAD
50 GGP 85,25000 CAD
100 GGP 170,50000 CAD
250 GGP 426,25000 CAD
500 GGP 852,50000 CAD
1000 GGP 1705,00000 CAD
2000 GGP 3410,00000 CAD
5000 GGP 8525,00000 CAD
10000 GGP 17050,00000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11460 83,82850 1,41950 1,58380 1,03775 23,14260
Bảng Anh 1,20120 1 1,33880 100,69000 1,70503 1,90238 1,24655 27,79760
Đô-la Mỹ 0,89715 0,74694 1 75,20950 1,27355 1,42096 0,93105 20,76310
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27607

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.