2000 Bảng Guernsey sang Đô-la Canada

Đổi tiền GGP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,69904 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Canada
1 GGP 1,69904 CAD
5 GGP 8,49520 CAD
10 GGP 16,99040 CAD
20 GGP 33,98080 CAD
50 GGP 84,95200 CAD
100 GGP 169,90400 CAD
250 GGP 424,76000 CAD
500 GGP 849,52000 CAD
1000 GGP 1699,04000 CAD
2000 GGP 3398,08000 CAD
5000 GGP 8495,20000 CAD
10000 GGP 16990,40000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Guernsey
1 CAD 0,58857 GGP
5 CAD 2,94283 GGP
10 CAD 5,88567 GGP
20 CAD 11,77134 GGP
50 CAD 29,42835 GGP
100 CAD 58,85670 GGP
250 CAD 147,14175 GGP
500 CAD 294,28350 GGP
1000 CAD 588,56700 GGP
2000 CAD 1177,13400 GGP
5000 CAD 2942,83500 GGP
10000 CAD 5885,67000 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,13105 84,15910 1,41342 1,56525 1,03770 23,23790
Bảng Anh 1,20221 1 1,35980 101,18000 1,69927 1,88182 1,24754 27,93760
Đô-la Mỹ 0,88415 0,73540 1 74,40790 1,24965 1,38389 0,91745 20,54540
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01344 1 0,01679 0,01860 0,01233 0,27612

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.