5 Bảng Guernsey sang Đô-la Canada

Đổi tiền GGP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,70608 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Canada
1 GGP 1,70608 CAD
5 GGP 8,53040 CAD
10 GGP 17,06080 CAD
20 GGP 34,12160 CAD
50 GGP 85,30400 CAD
100 GGP 170,60800 CAD
250 GGP 426,52000 CAD
500 GGP 853,04000 CAD
1000 GGP 1706,08000 CAD
2000 GGP 3412,16000 CAD
5000 GGP 8530,40000 CAD
10000 GGP 17060,80000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Guernsey
1 CAD 0,58614 GGP
5 CAD 2,93070 GGP
10 CAD 5,86140 GGP
20 CAD 11,72280 GGP
50 CAD 29,30700 GGP
100 CAD 58,61400 GGP
250 CAD 146,53500 GGP
500 CAD 293,07000 GGP
1000 CAD 586,14000 GGP
2000 CAD 1172,28000 GGP
5000 CAD 2930,70000 GGP
10000 CAD 5861,40000 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,11515 83,55540 1,41875 1,58503 1,03710 23,13100
Bảng Anh 1,20250 1 1,34090 100,47000 1,70596 1,90591 1,24711 27,81360
Đô-la Mỹ 0,89675 0,74577 1 74,92750 1,27225 1,42136 0,93000 20,74250
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00995 0,01335 1 0,01698 0,01897 0,01241 0,27683

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.