5000 Bảng Guernsey sang Đô-la Canada

Đổi tiền GGP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,70732 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Canada
1 GGP 1,70732 CAD
5 GGP 8,53660 CAD
10 GGP 17,07320 CAD
20 GGP 34,14640 CAD
50 GGP 85,36600 CAD
100 GGP 170,73200 CAD
250 GGP 426,83000 CAD
500 GGP 853,66000 CAD
1000 GGP 1707,32000 CAD
2000 GGP 3414,64000 CAD
5000 GGP 8536,60000 CAD
10000 GGP 17073,20000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Guernsey
1 CAD 0,58571 GGP
5 CAD 2,92857 GGP
10 CAD 5,85713 GGP
20 CAD 11,71426 GGP
50 CAD 29,28565 GGP
100 CAD 58,57130 GGP
250 CAD 146,42825 GGP
500 CAD 292,85650 GGP
1000 CAD 585,71300 GGP
2000 CAD 1171,42600 GGP
5000 CAD 2928,56500 GGP
10000 CAD 5857,13000 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12275 84,34040 1,42629 1,58569 1,03765 23,34070
Bảng Anh 1,19717 1 1,34410 100,96800 1,70748 1,89831 1,24225 27,94240
Đô-la Mỹ 0,89065 0,74399 1 75,11950 1,27035 1,41233 0,92425 20,78890
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01331 1 0,01691 0,01880 0,01230 0,27674

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.