20 Đô-la Canada sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CAD sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58591 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GGP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Guernsey
1 CAD 0,58591 GGP
5 CAD 2,92955 GGP
10 CAD 5,85909 GGP
20 CAD 11,71818 GGP
50 CAD 29,29545 GGP
100 CAD 58,59090 GGP
250 CAD 146,47725 GGP
500 CAD 292,95450 GGP
1000 CAD 585,90900 GGP
2000 CAD 1171,81800 GGP
5000 CAD 2929,54500 GGP
10000 CAD 5859,09000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Canada
1 GGP 1,70675 CAD
5 GGP 8,53375 CAD
10 GGP 17,06750 CAD
20 GGP 34,13500 CAD
50 GGP 85,33750 CAD
100 GGP 170,67500 CAD
250 GGP 426,68750 CAD
500 GGP 853,37500 CAD
1000 GGP 1706,75000 CAD
2000 GGP 3413,50000 CAD
5000 GGP 8533,75000 CAD
10000 GGP 17067,50000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12370 84,16790 1,42547 1,58178 1,03855 23,33100
Bảng Anh 1,19717 1 1,34530 100,76600 1,70658 1,89372 1,24333 27,93210
Đô-la Mỹ 0,88995 0,74333 1 74,90250 1,26855 1,40766 0,92425 20,76270
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01694 0,01879 0,01234 0,27720

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.