10 nghìn Bảng Guernsey sang Đô-la Canada

Đổi tiền GGP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 ggp
17.161,30 cad

1,000 GGP = 1,716 CAD

Mid-market exchange rate at 07:26
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Đô-la Canada

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Canada
1 GGP1.71613 CAD
5 GGP8.58065 CAD
10 GGP17.16130 CAD
20 GGP34.32260 CAD
50 GGP85.80650 CAD
100 GGP171.61300 CAD
250 GGP429.03250 CAD
500 GGP858.06500 CAD
1000 GGP1,716.13000 CAD
2000 GGP3,432.26000 CAD
5000 GGP8,580.65000 CAD
10000 GGP17,161.30000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Guernsey
1 CAD0.58271 GGP
5 CAD2.91353 GGP
10 CAD5.82706 GGP
20 CAD11.65412 GGP
50 CAD29.13530 GGP
100 CAD58.27060 GGP
250 CAD145.67650 GGP
500 CAD291.35300 GGP
1000 CAD582.70600 GGP
2000 CAD1,165.41200 GGP
5000 CAD2,913.53000 GGP
10000 CAD5,827.06000 GGP