10 Bảng Guernsey sang Đô-la Canada

Đổi tiền GGP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,71607 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Canada
1 GGP 1,71607 CAD
5 GGP 8,58035 CAD
10 GGP 17,16070 CAD
20 GGP 34,32140 CAD
50 GGP 85,80350 CAD
100 GGP 171,60700 CAD
250 GGP 429,01750 CAD
500 GGP 858,03500 CAD
1000 GGP 1716,07000 CAD
2000 GGP 3432,14000 CAD
5000 GGP 8580,35000 CAD
10000 GGP 17160,70000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Guernsey
1 CAD 0,58273 GGP
5 CAD 2,91363 GGP
10 CAD 5,82726 GGP
20 CAD 11,65452 GGP
50 CAD 29,13630 GGP
100 CAD 58,27260 GGP
250 CAD 145,68150 GGP
500 CAD 291,36300 GGP
1000 CAD 582,72600 GGP
2000 CAD 1165,45200 GGP
5000 CAD 2913,63000 GGP
10000 CAD 5827,26000 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83485 1,14155 84,65280 1,43259 1,58252 1,04240 23,17630
Bảng Anh 1,19782 1 1,36715 101,38200 1,71570 1,89527 1,24861 27,75660
Đô-la Mỹ 0,87600 0,73145 1 74,15600 1,25495 1,38629 0,91315 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01692 0,01869 0,01231 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.