5 Đô-la Canada sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CAD sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58613 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GGP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Guernsey
1 CAD 0,58613 GGP
5 CAD 2,93065 GGP
10 CAD 5,86129 GGP
20 CAD 11,72258 GGP
50 CAD 29,30645 GGP
100 CAD 58,61290 GGP
250 CAD 146,53225 GGP
500 CAD 293,06450 GGP
1000 CAD 586,12900 GGP
2000 CAD 1172,25800 GGP
5000 CAD 2930,64500 GGP
10000 CAD 5861,29000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Canada
1 GGP 1,70611 CAD
5 GGP 8,53055 CAD
10 GGP 17,06110 CAD
20 GGP 34,12220 CAD
50 GGP 85,30550 CAD
100 GGP 170,61100 CAD
250 GGP 426,52750 CAD
500 GGP 853,05500 CAD
1000 GGP 1706,11000 CAD
2000 GGP 3412,22000 CAD
5000 GGP 8530,55000 CAD
10000 GGP 17061,10000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83155 1,11515 83,58890 1,41864 1,58447 1,03695 23,12990
Bảng Anh 1,20257 1 1,34100 100,51800 1,70595 1,90537 1,24701 27,81440
Đô-la Mỹ 0,89675 0,74571 1 74,95750 1,27215 1,42086 0,92990 20,74150
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01697 0,01896 0,01241 0,27671

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.