1 Đô-la Canada sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CAD sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58798 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GGP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Guernsey
1 CAD 0,58798 GGP
5 CAD 2,93989 GGP
10 CAD 5,87979 GGP
20 CAD 11,75958 GGP
50 CAD 29,39895 GGP
100 CAD 58,79790 GGP
250 CAD 146,99475 GGP
500 CAD 293,98950 GGP
1000 CAD 587,97900 GGP
2000 CAD 1175,95800 GGP
5000 CAD 2939,89500 GGP
10000 CAD 5879,79000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Canada
1 GGP 1,70074 CAD
5 GGP 8,50370 CAD
10 GGP 17,00740 CAD
20 GGP 34,01480 CAD
50 GGP 85,03700 CAD
100 GGP 170,07400 CAD
250 GGP 425,18500 CAD
500 GGP 850,37000 CAD
1000 GGP 1700,74000 CAD
2000 GGP 3401,48000 CAD
5000 GGP 8503,70000 CAD
10000 GGP 17007,40000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83760 1,13910 84,98200 1,42439 1,58384 1,04140 23,17650
Bảng Anh 1,19389 1 1,36010 101,47000 1,70074 1,89113 1,24331 27,67300
Đô-la Mỹ 0,87785 0,73524 1 74,60450 1,25045 1,39043 0,91420 20,34630
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00986 0,01340 1 0,01676 0,01864 0,01225 0,27272

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.