Đô-la Hồng Kông sang Bảng Guernsey

Đổi tiền HKD sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 hkd
99,23 ggp

$1,000 HKD = £0,09923 GGP

Mid-market exchange rate at 18:33

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Bảng Guernsey

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Bảng Guernsey
100 HKD9.92256 GGP
200 HKD19.84512 GGP
300 HKD29.76768 GGP
500 HKD49.61280 GGP
1000 HKD99.22560 GGP
2000 HKD198.45120 GGP
2500 HKD248.06400 GGP
3000 HKD297.67680 GGP
4000 HKD396.90240 GGP
5000 HKD496.12800 GGP
10000 HKD992.25600 GGP
20000 HKD1,984.51200 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la Hồng Kông
1 GGP10.07800 HKD
5 GGP50.39000 HKD
10 GGP100.78000 HKD
20 GGP201.56000 HKD
50 GGP503.90000 HKD
100 GGP1,007.80000 HKD
250 GGP2,519.50000 HKD
500 GGP5,039.00000 HKD
1000 GGP10,078.00000 HKD
2000 GGP20,156.00000 HKD
5000 GGP50,390.00000 HKD
10000 GGP100,780.00000 HKD