Đô-la New Zealand sang Bảng Guernsey

Đổi tiền NZD sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nzd
459,44 ggp

$1,000 NZD = £0,4594 GGP

Mid-market exchange rate at 19:13

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Bảng Guernsey

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Bảng Guernsey
1 NZD0.45944 GGP
5 NZD2.29720 GGP
10 NZD4.59440 GGP
20 NZD9.18880 GGP
50 NZD22.97200 GGP
100 NZD45.94400 GGP
250 NZD114.86000 GGP
500 NZD229.72000 GGP
1000 NZD459.44000 GGP
2000 NZD918.88000 GGP
5000 NZD2,297.20000 GGP
10000 NZD4,594.40000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Đô-la New Zealand
1 GGP2.17656 NZD
5 GGP10.88280 NZD
10 GGP21.76560 NZD
20 GGP43.53120 NZD
50 GGP108.82800 NZD
100 GGP217.65600 NZD
250 GGP544.14000 NZD
500 GGP1,088.28000 NZD
1000 GGP2,176.56000 NZD
2000 GGP4,353.12000 NZD
5000 GGP10,882.80000 NZD
10000 GGP21,765.60000 NZD