Euro sang Bảng Guernsey

Đổi tiền EUR sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,84966 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GGP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Guernsey
1 EUR 0,84966 GGP
5 EUR 4,24828 GGP
10 EUR 8,49655 GGP
20 EUR 16,99310 GGP
50 EUR 42,48275 GGP
100 EUR 84,96550 GGP
250 EUR 212,41375 GGP
500 EUR 424,82750 GGP
1000 EUR 849,65500 GGP
2000 EUR 1699,31000 GGP
5000 EUR 4248,27500 GGP
10000 EUR 8496,55000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Euro
1 GGP 1,17695 EUR
5 GGP 5,88475 EUR
10 GGP 11,76950 EUR
20 GGP 23,53900 EUR
50 GGP 58,84750 EUR
100 GGP 117,69500 EUR
250 GGP 294,23750 EUR
500 GGP 588,47500 EUR
1000 GGP 1176,95000 EUR
2000 GGP 2353,90000 EUR
5000 GGP 5884,75000 EUR
10000 GGP 11769,50000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,13005 84,74100 1,44697 1,59319 1,04000 24,03940
Bảng Anh 1,17682 1 1,32990 99,72750 1,70287 1,87495 1,22389 28,29080
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75194 1 74,98870 1,28045 1,40984 0,92035 21,27290
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28368

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.