100 Euro sang Bảng Guernsey

Đổi tiền EUR sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,83488 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GGP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Guernsey
1 EUR 0,83488 GGP
5 EUR 4,17443 GGP
10 EUR 8,34885 GGP
20 EUR 16,69770 GGP
50 EUR 41,74425 GGP
100 EUR 83,48850 GGP
250 EUR 208,72125 GGP
500 EUR 417,44250 GGP
1000 EUR 834,88500 GGP
2000 EUR 1669,77000 GGP
5000 EUR 4174,42500 GGP
10000 EUR 8348,85000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Euro
1 GGP 1,19777 EUR
5 GGP 5,98885 EUR
10 GGP 11,97770 EUR
20 GGP 23,95540 EUR
50 GGP 59,88850 EUR
100 GGP 119,77700 EUR
250 GGP 299,44250 EUR
500 GGP 598,88500 EUR
1000 GGP 1197,77000 EUR
2000 GGP 2395,54000 EUR
5000 GGP 5988,85000 EUR
10000 GGP 11977,70000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83485 1,12860 84,53500 1,42074 1,57450 1,03970 23,29810
Bảng Anh 1,19782 1 1,35180 101,25300 1,70171 1,88588 1,24537 27,90570
Đô-la Mỹ 0,88605 0,73975 1 74,90250 1,25885 1,39509 0,92120 20,64340
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01230 0,27560

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.