250 Bảng Guernsey sang Euro

Đổi tiền GGP sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,19156 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang EUR

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Euro
1 GGP 1,19156 EUR
5 GGP 5,95780 EUR
10 GGP 11,91560 EUR
20 GGP 23,83120 EUR
50 GGP 59,57800 EUR
100 GGP 119,15600 EUR
250 GGP 297,89000 EUR
500 GGP 595,78000 EUR
1000 GGP 1191,56000 EUR
2000 GGP 2383,12000 EUR
5000 GGP 5957,80000 EUR
10000 GGP 11915,60000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Guernsey
1 EUR 0,83924 GGP
5 EUR 4,19619 GGP
10 EUR 8,39238 GGP
20 EUR 16,78476 GGP
50 EUR 41,96190 GGP
100 EUR 83,92380 GGP
250 EUR 209,80950 GGP
500 EUR 419,61900 GGP
1000 EUR 839,23800 GGP
2000 EUR 1678,47600 GGP
5000 EUR 4196,19000 GGP
10000 EUR 8392,38000 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83925 1,13095 84,51140 1,42992 1,58430 1,03590 23,32830
Bảng Anh 1,19154 1 1,34765 100,70400 1,70390 1,88786 1,23432 27,79820
Đô-la Mỹ 0,88425 0,74203 1 74,72600 1,26435 1,40085 0,91600 20,62720
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01875 0,01226 0,27604

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.