1 Bảng Guernsey sang Euro

Đổi tiền GGP sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,19798 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang EUR

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Euro
1 GGP 1,19798 EUR
5 GGP 5,98990 EUR
10 GGP 11,97980 EUR
20 GGP 23,95960 EUR
50 GGP 59,89900 EUR
100 GGP 119,79800 EUR
250 GGP 299,49500 EUR
500 GGP 598,99000 EUR
1000 GGP 1197,98000 EUR
2000 GGP 2395,96000 EUR
5000 GGP 5989,90000 EUR
10000 GGP 11979,80000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Guernsey
1 EUR 0,83474 GGP
5 EUR 4,17368 GGP
10 EUR 8,34736 GGP
20 EUR 16,69472 GGP
50 EUR 41,73680 GGP
100 EUR 83,47360 GGP
250 EUR 208,68400 GGP
500 EUR 417,36800 GGP
1000 EUR 834,73600 GGP
2000 EUR 1669,47200 GGP
5000 EUR 4173,68000 GGP
10000 EUR 8347,36000 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12405 84,19420 1,42322 1,57872 1,03865 23,28410
Bảng Anh 1,19804 1 1,34670 100,87100 1,70512 1,89143 1,24434 27,89620
Đô-la Mỹ 0,88965 0,74256 1 74,90250 1,26615 1,40449 0,92405 20,71450
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00991 0,01335 1 0,01690 0,01875 0,01234 0,27655

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.