2000 Bảng Guernsey sang Euro

Đổi tiền GGP sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,20004 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang EUR

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Euro
1 GGP 1,20004 EUR
5 GGP 6,00020 EUR
10 GGP 12,00040 EUR
20 GGP 24,00080 EUR
50 GGP 60,00200 EUR
100 GGP 120,00400 EUR
250 GGP 300,01000 EUR
500 GGP 600,02000 EUR
1000 GGP 1200,04000 EUR
2000 GGP 2400,08000 EUR
5000 GGP 6000,20000 EUR
10000 GGP 12000,40000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Guernsey
1 EUR 0,83331 GGP
5 EUR 4,16653 GGP
10 EUR 8,33306 GGP
20 EUR 16,66612 GGP
50 EUR 41,66530 GGP
100 EUR 83,33060 GGP
250 EUR 208,32650 GGP
500 EUR 416,65300 GGP
1000 EUR 833,30600 GGP
2000 EUR 1666,61200 GGP
5000 EUR 4166,53000 GGP
10000 EUR 8333,06000 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13540 84,50200 1,41806 1,57171 1,03900 23,24560
Bảng Anh 1,19998 1 1,36250 101,40400 1,70169 1,88607 1,24678 27,89510
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73394 1 74,42490 1,24895 1,38427 0,91510 20,47350
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01860 0,01230 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.