10 nghìn Bảng Guernsey sang Euro

Đổi tiền GGP sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,19585 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang EUR

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Euro
1 GGP 1,19585 EUR
5 GGP 5,97925 EUR
10 GGP 11,95850 EUR
20 GGP 23,91700 EUR
50 GGP 59,79250 EUR
100 GGP 119,58500 EUR
250 GGP 298,96250 EUR
500 GGP 597,92500 EUR
1000 GGP 1195,85000 EUR
2000 GGP 2391,70000 EUR
5000 GGP 5979,25000 EUR
10000 GGP 11958,50000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Guernsey
1 EUR 0,83622 GGP
5 EUR 4,18112 GGP
10 EUR 8,36225 GGP
20 EUR 16,72450 GGP
50 EUR 41,81125 GGP
100 EUR 83,62250 GGP
250 EUR 209,05625 GGP
500 EUR 418,11250 GGP
1000 EUR 836,22500 GGP
2000 EUR 1672,45000 GGP
5000 EUR 4181,12500 GGP
10000 EUR 8362,25000 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,13890 84,94940 1,42391 1,58390 1,04200 23,20610
Bảng Anh 1,19603 1 1,36215 101,60100 1,70303 1,89437 1,24626 27,75500
Đô-la Mỹ 0,87800 0,73413 1 74,58900 1,25025 1,39072 0,91485 20,37590
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01676 0,01865 0,01227 0,27318

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.