5 Euro sang Bảng Guernsey

Đổi tiền EUR sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,83206 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GGP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Guernsey
1 EUR 0,83206 GGP
5 EUR 4,16029 GGP
10 EUR 8,32057 GGP
20 EUR 16,64114 GGP
50 EUR 41,60285 GGP
100 EUR 83,20570 GGP
250 EUR 208,01425 GGP
500 EUR 416,02850 GGP
1000 EUR 832,05700 GGP
2000 EUR 1664,11400 GGP
5000 EUR 4160,28500 GGP
10000 EUR 8320,57000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Euro
1 GGP 1,20184 EUR
5 GGP 6,00920 EUR
10 GGP 12,01840 EUR
20 GGP 24,03680 EUR
50 GGP 60,09200 EUR
100 GGP 120,18400 EUR
250 GGP 300,46000 EUR
500 GGP 600,92000 EUR
1000 GGP 1201,84000 EUR
2000 GGP 2403,68000 EUR
5000 GGP 6009,20000 EUR
10000 GGP 12018,40000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.