20 Euro sang Bảng Guernsey

Đổi tiền EUR sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,83258 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GGP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Guernsey
1 EUR 0,83258 GGP
5 EUR 4,16289 GGP
10 EUR 8,32579 GGP
20 EUR 16,65158 GGP
50 EUR 41,62895 GGP
100 EUR 83,25790 GGP
250 EUR 208,14475 GGP
500 EUR 416,28950 GGP
1000 EUR 832,57900 GGP
2000 EUR 1665,15800 GGP
5000 EUR 4162,89500 GGP
10000 EUR 8325,79000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Euro
1 GGP 1,20109 EUR
5 GGP 6,00545 EUR
10 GGP 12,01090 EUR
20 GGP 24,02180 EUR
50 GGP 60,05450 EUR
100 GGP 120,10900 EUR
250 GGP 300,27250 EUR
500 GGP 600,54500 EUR
1000 GGP 1201,09000 EUR
2000 GGP 2402,18000 EUR
5000 GGP 6005,45000 EUR
10000 GGP 12010,90000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11290 83,48470 1,42195 1,58918 1,03625 23,16780
Bảng Anh 1,20120 1 1,33680 100,28100 1,70803 1,90890 1,24474 27,82880
Đô-la Mỹ 0,89855 0,74806 1 75,01550 1,27770 1,42796 0,93115 20,81750
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01904 0,01241 0,27751

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.