Đổi tiền GGP sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

Bảng Guernsey sang Yên Nhật

1.000 ggp
200.762 jpy

£1,000 GGP = ¥200,8 JPY

Mid-market exchange rate at 14:23
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Yên Nhật
1 GGP200.76200 JPY
5 GGP1,003.81000 JPY
10 GGP2,007.62000 JPY
20 GGP4,015.24000 JPY
50 GGP10,038.10000 JPY
100 GGP20,076.20000 JPY
250 GGP50,190.50000 JPY
500 GGP100,381.00000 JPY
1000 GGP200,762.00000 JPY
2000 GGP401,524.00000 JPY
5000 GGP1,003,810.00000 JPY
10000 GGP2,007,620.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Bảng Guernsey
100 JPY0.49810 GGP
1000 JPY4.98101 GGP
1500 JPY7.47152 GGP
2000 JPY9.96202 GGP
3000 JPY14.94303 GGP
5000 JPY24.90505 GGP
5400 JPY26.89745 GGP
10000 JPY49.81010 GGP
15000 JPY74.71515 GGP
20000 JPY99.62020 GGP
25000 JPY124.52525 GGP
30000 JPY149.43030 GGP