20 Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CHF sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,80203 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GGP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Guernsey
1 CHF 0,80203 GGP
5 CHF 4,01017 GGP
10 CHF 8,02034 GGP
20 CHF 16,04068 GGP
50 CHF 40,10170 GGP
100 CHF 80,20340 GGP
250 CHF 200,50850 GGP
500 CHF 401,01700 GGP
1000 CHF 802,03400 GGP
2000 CHF 1604,06800 GGP
5000 CHF 4010,17000 GGP
10000 CHF 8020,34000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Franc Thụy Sĩ
1 GGP 1,24683 CHF
5 GGP 6,23415 CHF
10 GGP 12,46830 CHF
20 GGP 24,93660 CHF
50 GGP 62,34150 CHF
100 GGP 124,68300 CHF
250 GGP 311,70750 CHF
500 GGP 623,41500 CHF
1000 GGP 1246,83000 CHF
2000 GGP 2493,66000 CHF
5000 GGP 6234,15000 CHF
10000 GGP 12468,30000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13515 84,50060 1,41968 1,57006 1,03895 23,26940
Bảng Anh 1,20005 1 1,36225 101,40600 1,70370 1,88416 1,24679 27,92480
Đô-la Mỹ 0,88095 0,73408 1 74,44000 1,25065 1,38313 0,91525 20,49900
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01680 0,01858 0,01230 0,27538

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.