10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CHF sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,80165 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GGP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Guernsey
1 CHF 0,80165 GGP
5 CHF 4,00823 GGP
10 CHF 8,01645 GGP
20 CHF 16,03290 GGP
50 CHF 40,08225 GGP
100 CHF 80,16450 GGP
250 CHF 200,41125 GGP
500 CHF 400,82250 GGP
1000 CHF 801,64500 GGP
2000 CHF 1603,29000 GGP
5000 CHF 4008,22500 GGP
10000 CHF 8016,45000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Franc Thụy Sĩ
1 GGP 1,24744 CHF
5 GGP 6,23720 CHF
10 GGP 12,47440 CHF
20 GGP 24,94880 CHF
50 GGP 62,37200 CHF
100 GGP 124,74400 CHF
250 GGP 311,86000 CHF
500 GGP 623,72000 CHF
1000 GGP 1247,44000 CHF
2000 GGP 2494,88000 CHF
5000 GGP 6237,20000 CHF
10000 GGP 12474,40000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13510 84,47970 1,41780 1,57086 1,03925 23,20560
Bảng Anh 1,20048 1 1,36260 101,41100 1,70196 1,88569 1,24760 27,85660
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73389 1 74,42490 1,24905 1,38389 0,91560 20,44370
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01859 0,01230 0,27469

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.