100 Bảng Guernsey sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền GGP sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,24413 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang CHF

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Franc Thụy Sĩ
1 GGP 1,24413 CHF
5 GGP 6,22065 CHF
10 GGP 12,44130 CHF
20 GGP 24,88260 CHF
50 GGP 62,20650 CHF
100 GGP 124,41300 CHF
250 GGP 311,03250 CHF
500 GGP 622,06500 CHF
1000 GGP 1244,13000 CHF
2000 GGP 2488,26000 CHF
5000 GGP 6220,65000 CHF
10000 GGP 12441,30000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Guernsey
1 CHF 0,80377 GGP
5 CHF 4,01887 GGP
10 CHF 8,03774 GGP
20 CHF 16,07548 GGP
50 CHF 40,18870 GGP
100 CHF 80,37740 GGP
250 CHF 200,94350 GGP
500 CHF 401,88700 GGP
1000 CHF 803,77400 GGP
2000 CHF 1607,54800 GGP
5000 CHF 4018,87000 GGP
10000 CHF 8037,74000 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13255 84,41010 1,41761 1,57408 1,03650 23,22070
Bảng Anh 1,20034 1 1,35940 101,31700 1,70156 1,88937 1,24415 27,87180
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73562 1 74,53100 1,25170 1,38985 0,91520 20,50300
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01679 0,01865 0,01228 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.