2000 Bảng Guernsey sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền GGP sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,24061 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang CHF

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Franc Thụy Sĩ
1 GGP 1,24061 CHF
5 GGP 6,20305 CHF
10 GGP 12,40610 CHF
20 GGP 24,81220 CHF
50 GGP 62,03050 CHF
100 GGP 124,06100 CHF
250 GGP 310,15250 CHF
500 GGP 620,30500 CHF
1000 GGP 1240,61000 CHF
2000 GGP 2481,22000 CHF
5000 GGP 6203,05000 CHF
10000 GGP 12406,10000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Guernsey
1 CHF 0,80606 GGP
5 CHF 4,03029 GGP
10 CHF 8,06057 GGP
20 CHF 16,12114 GGP
50 CHF 40,30285 GGP
100 CHF 80,60570 GGP
250 CHF 201,51425 GGP
500 CHF 403,02850 GGP
1000 CHF 806,05700 GGP
2000 CHF 1612,11400 GGP
5000 CHF 4030,28500 GGP
10000 CHF 8060,57000 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83630 1,12880 84,37780 1,42551 1,57996 1,03765 23,33690
Bảng Anh 1,19574 1 1,34970 100,89000 1,70447 1,88915 1,24076 27,90380
Đô-la Mỹ 0,88590 0,74091 1 74,75000 1,26285 1,39968 0,91930 20,67410
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01689 0,01872 0,01230 0,27658

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.