10 Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CHF sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,80159 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GGP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Guernsey
1 CHF 0,80159 GGP
5 CHF 4,00793 GGP
10 CHF 8,01587 GGP
20 CHF 16,03174 GGP
50 CHF 40,07935 GGP
100 CHF 80,15870 GGP
250 CHF 200,39675 GGP
500 CHF 400,79350 GGP
1000 CHF 801,58700 GGP
2000 CHF 1603,17400 GGP
5000 CHF 4007,93500 GGP
10000 CHF 8015,87000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Franc Thụy Sĩ
1 GGP 1,24753 CHF
5 GGP 6,23765 CHF
10 GGP 12,47530 CHF
20 GGP 24,95060 CHF
50 GGP 62,37650 CHF
100 GGP 124,75300 CHF
250 GGP 311,88250 CHF
500 GGP 623,76500 CHF
1000 GGP 1247,53000 CHF
2000 GGP 2495,06000 CHF
5000 GGP 6237,65000 CHF
10000 GGP 12475,30000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,13455 84,40650 1,41626 1,56349 1,03810 23,17660
Bảng Anh 1,20156 1 1,36330 101,42500 1,70181 1,87873 1,24734 27,84950
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73351 1 74,39650 1,24830 1,37807 0,91505 20,42800
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01852 0,01230 0,27458

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.