1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CHF sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,80505 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GGP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Guernsey
1 CHF 0,80505 GGP
5 CHF 4,02524 GGP
10 CHF 8,05048 GGP
20 CHF 16,10096 GGP
50 CHF 40,25240 GGP
100 CHF 80,50480 GGP
250 CHF 201,26200 GGP
500 CHF 402,52400 GGP
1000 CHF 805,04800 GGP
2000 CHF 1610,09600 GGP
5000 CHF 4025,24000 GGP
10000 CHF 8050,48000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Franc Thụy Sĩ
1 GGP 1,24216 CHF
5 GGP 6,21080 CHF
10 GGP 12,42160 CHF
20 GGP 24,84320 CHF
50 GGP 62,10800 CHF
100 GGP 124,21600 CHF
250 GGP 310,54000 CHF
500 GGP 621,08000 CHF
1000 GGP 1242,16000 CHF
2000 GGP 2484,32000 CHF
5000 GGP 6210,80000 CHF
10000 GGP 12421,60000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12180 84,37900 1,42609 1,58626 1,03720 23,33690
Bảng Anh 1,19760 1 1,34350 101,05500 1,70792 1,89975 1,24216 27,94900
Đô-la Mỹ 0,89145 0,74433 1 75,21750 1,27125 1,41403 0,92465 20,80310
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01329 1 0,01690 0,01880 0,01229 0,27657

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.