250 Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CHF sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,80056 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GGP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Guernsey
1 CHF 0,80056 GGP
5 CHF 4,00278 GGP
10 CHF 8,00557 GGP
20 CHF 16,01114 GGP
50 CHF 40,02785 GGP
100 CHF 80,05570 GGP
250 CHF 200,13925 GGP
500 CHF 400,27850 GGP
1000 CHF 800,55700 GGP
2000 CHF 1601,11400 GGP
5000 CHF 4002,78500 GGP
10000 CHF 8005,57000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Franc Thụy Sĩ
1 GGP 1,24913 CHF
5 GGP 6,24565 CHF
10 GGP 12,49130 CHF
20 GGP 24,98260 CHF
50 GGP 62,45650 CHF
100 GGP 124,91300 CHF
250 GGP 312,28250 CHF
500 GGP 624,56500 CHF
1000 GGP 1249,13000 CHF
2000 GGP 2498,26000 CHF
5000 GGP 6245,65000 CHF
10000 GGP 12491,30000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83135 1,13285 84,21040 1,41193 1,56094 1,03850 23,17150
Bảng Anh 1,20286 1 1,36260 101,28900 1,69828 1,87751 1,24917 27,87090
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73389 1 74,33500 1,24635 1,37788 0,91675 20,45420
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01854 0,01233 0,27516

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.