100 Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

Đổi tiền CHF sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,81299 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GGP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Guernsey
1 CHF 0,81299 GGP
5 CHF 4,06493 GGP
10 CHF 8,12986 GGP
20 CHF 16,25972 GGP
50 CHF 40,64930 GGP
100 CHF 81,29860 GGP
250 CHF 203,24650 GGP
500 CHF 406,49300 GGP
1000 CHF 812,98600 GGP
2000 CHF 1625,97200 GGP
5000 CHF 4064,93000 GGP
10000 CHF 8129,86000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Franc Thụy Sĩ
1 GGP 1,23003 CHF
5 GGP 6,15015 CHF
10 GGP 12,30030 CHF
20 GGP 24,60060 CHF
50 GGP 61,50150 CHF
100 GGP 123,00300 CHF
250 GGP 307,50750 CHF
500 GGP 615,01500 CHF
1000 GGP 1230,03000 CHF
2000 GGP 2460,06000 CHF
5000 GGP 6150,15000 CHF
10000 GGP 12300,30000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83795 1,13025 84,34210 1,42677 1,58654 1,03080 23,27070
Bảng Anh 1,19339 1 1,34875 100,64700 1,70259 1,89325 1,23014 27,76940
Đô-la Mỹ 0,88480 0,74143 1 74,62250 1,26235 1,40371 0,91200 20,58900
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01340 1 0,01692 0,01881 0,01222 0,27591

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.