10 Bảng Guernsey sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền GGP sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,24692 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang CHF

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Franc Thụy Sĩ
1 GGP 1,24692 CHF
5 GGP 6,23460 CHF
10 GGP 12,46920 CHF
20 GGP 24,93840 CHF
50 GGP 62,34600 CHF
100 GGP 124,69200 CHF
250 GGP 311,73000 CHF
500 GGP 623,46000 CHF
1000 GGP 1246,92000 CHF
2000 GGP 2493,84000 CHF
5000 GGP 6234,60000 CHF
10000 GGP 12469,20000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Guernsey
1 CHF 0,80198 GGP
5 CHF 4,00990 GGP
10 CHF 8,01979 GGP
20 CHF 16,03958 GGP
50 CHF 40,09895 GGP
100 CHF 80,19790 GGP
250 CHF 200,49475 GGP
500 CHF 400,98950 GGP
1000 CHF 801,97900 GGP
2000 CHF 1603,95800 GGP
5000 CHF 4009,89500 GGP
10000 CHF 8019,79000 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,11545 83,57790 1,41857 1,58456 1,03710 23,12160
Bảng Anh 1,20228 1 1,34110 100,48500 1,70554 1,90511 1,24689 27,79900
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74566 1 74,92750 1,27175 1,42056 0,92985 20,72850
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01335 1 0,01697 0,01896 0,01241 0,27665

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.