20 Bảng Guernsey sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền GGP sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 1,21433 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84940 1,06710 82,74290 1,36653 1,50667 1,03140 21,25770
Bảng Anh 1,17730 1 1,25635 97,41740 1,60888 1,77388 1,21427 25,02770
Đô-la Mỹ 0,93710 0,79596 1 77,54000 1,28060 1,41193 0,96655 19,92100
Rupee Ấn Độ 0,01209 0,01027 0,01290 1 0,01652 0,01821 0,01247 0,25691

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Franc Thụy Sĩ
1 GGP 1,21433 CHF
5 GGP 6,07165 CHF
10 GGP 12,14330 CHF
20 GGP 24,28660 CHF
50 GGP 60,71650 CHF
100 GGP 121,43300 CHF
250 GGP 303,58250 CHF
500 GGP 607,16500 CHF
1000 GGP 1214,33000 CHF
2000 GGP 2428,66000 CHF
5000 GGP 6071,65000 CHF
10000 GGP 12143,30000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Guernsey
1 CHF 0,82350 GGP
5 CHF 4,11749 GGP
10 CHF 8,23497 GGP
20 CHF 16,46994 GGP
50 CHF 41,17485 GGP
100 CHF 82,34970 GGP
250 CHF 205,87425 GGP
500 CHF 411,74850 GGP
1000 CHF 823,49700 GGP
2000 CHF 1646,99400 GGP
5000 CHF 4117,48500 GGP
10000 CHF 8234,97000 GGP