2000 Bảng Guernsey sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền GGP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 101,47700 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Rupee Ấn Độ
1 GGP 101,47700 INR
5 GGP 507,38500 INR
10 GGP 1014,77000 INR
20 GGP 2029,54000 INR
50 GGP 5073,85000 INR
100 GGP 10147,70000 INR
250 GGP 25369,25000 INR
500 GGP 50738,50000 INR
1000 GGP 101477,00000 INR
2000 GGP 202954,00000 INR
5000 GGP 507385,00000 INR
10000 GGP 1014770,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Guernsey
1 INR 0,00985 GGP
5 INR 0,04927 GGP
10 INR 0,09854 GGP
20 INR 0,19709 GGP
50 INR 0,49272 GGP
100 INR 0,98544 GGP
250 INR 2,46360 GGP
500 INR 4,92721 GGP
1000 INR 9,85442 GGP
2000 INR 19,70884 GGP
5000 INR 49,27210 GGP
10000 INR 98,54420 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13570 84,55840 1,41911 1,56692 1,03900 23,27160
Bảng Anh 1,20019 1 1,36305 101,48600 1,70320 1,88059 1,24700 27,93030
Đô-la Mỹ 0,88055 0,73365 1 74,45490 1,24955 1,37969 0,91485 20,49100
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01343 1 0,01678 0,01853 0,01229 0,27521

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.