1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Bảng Guernsey

Đổi tiền INR sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,00991 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GGP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Guernsey
1 INR 0,00991 GGP
5 INR 0,04957 GGP
10 INR 0,09914 GGP
20 INR 0,19828 GGP
50 INR 0,49569 GGP
100 INR 0,99139 GGP
250 INR 2,47847 GGP
500 INR 4,95695 GGP
1000 INR 9,91390 GGP
2000 INR 19,82780 GGP
5000 INR 49,56950 GGP
10000 INR 99,13900 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Rupee Ấn Độ
1 GGP 100,86900 INR
5 GGP 504,34500 INR
10 GGP 1008,69000 INR
20 GGP 2017,38000 INR
50 GGP 5043,45000 INR
100 GGP 10086,90000 INR
250 GGP 25217,25000 INR
500 GGP 50434,50000 INR
1000 GGP 100869,00000 INR
2000 GGP 201738,00000 INR
5000 GGP 504345,00000 INR
10000 GGP 1008690,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83730 1,13570 84,45460 1,42212 1,57659 1,03490 23,26770
Bảng Anh 1,19432 1 1,35650 100,87400 1,69861 1,88311 1,23600 27,79130
Đô-la Mỹ 0,88055 0,73719 1 74,36350 1,25220 1,38821 0,91120 20,48750
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00991 0,01345 1 0,01684 0,01867 0,01225 0,27550

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.