50 Bảng Guernsey sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền GGP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 101,17100 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Rupee Ấn Độ
1 GGP 101,17100 INR
5 GGP 505,85500 INR
10 GGP 1011,71000 INR
20 GGP 2023,42000 INR
50 GGP 5058,55000 INR
100 GGP 10117,10000 INR
250 GGP 25292,75000 INR
500 GGP 50585,50000 INR
1000 GGP 101171,00000 INR
2000 GGP 202342,00000 INR
5000 GGP 505855,00000 INR
10000 GGP 1011710,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Guernsey
1 INR 0,00988 GGP
5 INR 0,04942 GGP
10 INR 0,09884 GGP
20 INR 0,19768 GGP
50 INR 0,49421 GGP
100 INR 0,98842 GGP
250 INR 2,47106 GGP
500 INR 4,94211 GGP
1000 INR 9,88422 GGP
2000 INR 19,76844 GGP
5000 INR 49,42110 GGP
10000 INR 98,84220 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12780 84,45250 1,41691 1,57250 1,03760 23,22130
Bảng Anh 1,19804 1 1,35100 101,16600 1,69733 1,88371 1,24308 27,81700
Đô-la Mỹ 0,88670 0,74019 1 74,88250 1,25635 1,39431 0,92005 20,58990
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27496

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.