500 Rupee Ấn Độ sang Bảng Guernsey

Đổi tiền INR sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01028 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85200 1,06910 82,88470 1,37160 1,50567 1,02840 21,25210
Bảng Anh 1,17371 1 1,25480 97,28150 1,60985 1,76720 1,20704 24,94350
Đô-la Mỹ 0,93535 0,79694 1 77,52750 1,28295 1,40835 0,96190 19,87850
Rupee Ấn Độ 0,01206 0,01028 0,01290 1 0,01655 0,01817 0,01241 0,25641

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Guernsey
1 INR 0,01028 GGP
5 INR 0,05139 GGP
10 INR 0,10279 GGP
20 INR 0,20557 GGP
50 INR 0,51393 GGP
100 INR 1,02786 GGP
250 INR 2,56965 GGP
500 INR 5,13930 GGP
1000 INR 10,27860 GGP
2000 INR 20,55720 GGP
5000 INR 51,39300 GGP
10000 INR 102,78600 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Rupee Ấn Độ
1 GGP 97,28980 INR
5 GGP 486,44900 INR
10 GGP 972,89800 INR
20 GGP 1945,79600 INR
50 GGP 4864,49000 INR
100 GGP 9728,98000 INR
250 GGP 24322,45000 INR
500 GGP 48644,90000 INR
1000 GGP 97289,80000 INR
2000 GGP 194579,60000 INR
5000 GGP 486449,00000 INR
10000 GGP 972898,00000 INR