5000 Bảng Guernsey sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền GGP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 100,85100 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Rupee Ấn Độ
1 GGP 100,85100 INR
5 GGP 504,25500 INR
10 GGP 1008,51000 INR
20 GGP 2017,02000 INR
50 GGP 5042,55000 INR
100 GGP 10085,10000 INR
250 GGP 25212,75000 INR
500 GGP 50425,50000 INR
1000 GGP 100851,00000 INR
2000 GGP 201702,00000 INR
5000 GGP 504255,00000 INR
10000 GGP 1008510,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Guernsey
1 INR 0,00992 GGP
5 INR 0,04958 GGP
10 INR 0,09916 GGP
20 INR 0,19831 GGP
50 INR 0,49578 GGP
100 INR 0,99156 GGP
250 INR 2,47890 GGP
500 INR 4,95779 GGP
1000 INR 9,91559 GGP
2000 INR 19,83118 GGP
5000 INR 49,57795 GGP
10000 INR 99,15590 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.