20 Bảng Guernsey sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền GGP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GGP = 100,62800 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GGP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Rupee Ấn Độ
1 GGP 100,62800 INR
5 GGP 503,14000 INR
10 GGP 1006,28000 INR
20 GGP 2012,56000 INR
50 GGP 5031,40000 INR
100 GGP 10062,80000 INR
250 GGP 25157,00000 INR
500 GGP 50314,00000 INR
1000 GGP 100628,00000 INR
2000 GGP 201256,00000 INR
5000 GGP 503140,00000 INR
10000 GGP 1006280,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Guernsey
1 INR 0,00994 GGP
5 INR 0,04969 GGP
10 INR 0,09938 GGP
20 INR 0,19875 GGP
50 INR 0,49688 GGP
100 INR 0,99376 GGP
250 INR 2,48440 GGP
500 INR 4,96880 GGP
1000 INR 9,93761 GGP
2000 INR 19,87522 GGP
5000 INR 49,68805 GGP
10000 INR 99,37610 GGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11440 83,81350 1,41941 1,58464 1,03725 23,14110
Bảng Anh 1,20062 1 1,33795 100,62700 1,70415 1,90252 1,24535 27,78320
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74741 1 75,20950 1,27370 1,42197 0,93075 20,76550
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27610

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.