Rupee Ấn Độ sang Colon Costa Rica

Đổi tiền INR sang CRC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 8,35963 CRC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CRC

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Colon Costa Rica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CRC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CRC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Colon Costa Rica
1 INR 8,35963 CRC
5 INR 41,79815 CRC
10 INR 83,59630 CRC
20 INR 167,19260 CRC
50 INR 417,98150 CRC
100 INR 835,96300 CRC
250 INR 2089,90750 CRC
500 INR 4179,81500 CRC
1000 INR 8359,63000 CRC
2000 INR 16719,26000 CRC
5000 INR 41798,15000 CRC
10000 INR 83596,30000 CRC
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Rupee Ấn Độ
1 CRC 0,11962 INR
5 CRC 0,59811 INR
10 CRC 1,19623 INR
20 CRC 2,39246 INR
50 CRC 5,98115 INR
100 CRC 11,96230 INR
250 CRC 29,90575 INR
500 CRC 59,81150 INR
1000 CRC 119,62300 INR
2000 CRC 239,24600 INR
5000 CRC 598,11500 INR
10000 CRC 1196,23000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85285 1,12860 84,97790 1,44726 1,60792 1,03895 23,96020
Bảng Anh 1,17254 1 1,32335 99,64160 1,69700 1,88538 1,21821 28,09470
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75566 1 75,29500 1,28235 1,42470 0,92060 21,23000
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01703 0,01892 0,01223 0,28196

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.