Franc Thụy Sĩ sang Colon Costa Rica

Đổi tiền CHF sang CRC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 679,50700 CRC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:19 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang CRC

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Colon Costa Rica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CRC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang CRC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Colon Costa Rica
1 CHF 679,50700 CRC
5 CHF 3397,53500 CRC
10 CHF 6795,07000 CRC
20 CHF 13590,14000 CRC
50 CHF 33975,35000 CRC
100 CHF 67950,70000 CRC
250 CHF 169876,75000 CRC
500 CHF 339753,50000 CRC
1000 CHF 679507,00000 CRC
2000 CHF 1359014,00000 CRC
5000 CHF 3397535,00000 CRC
10000 CHF 6795070,00000 CRC
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Franc Thụy Sĩ
1 CRC 0,00147 CHF
5 CRC 0,00736 CHF
10 CRC 0,01472 CHF
20 CRC 0,02943 CHF
50 CRC 0,07358 CHF
100 CRC 0,14717 CHF
250 CRC 0,36791 CHF
500 CRC 0,73583 CHF
1000 CRC 1,47166 CHF
2000 CRC 2,94332 CHF
5000 CRC 7,35830 CHF
10000 CRC 14,71660 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.