Bảng Anh sang Colon Costa Rica

Đổi tiền GBP sang CRC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 838,53700 CRC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:56 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang CRC

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Colon Costa Rica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CRC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang CRC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Colon Costa Rica
1 GBP 838,53700 CRC
5 GBP 4192,68500 CRC
10 GBP 8385,37000 CRC
20 GBP 16770,74000 CRC
50 GBP 41926,85000 CRC
100 GBP 83853,70000 CRC
250 GBP 209634,25000 CRC
500 GBP 419268,50000 CRC
1000 GBP 838537,00000 CRC
2000 GBP 1677074,00000 CRC
5000 GBP 4192685,00000 CRC
10000 GBP 8385370,00000 CRC
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Bảng Anh
1 CRC 0,00119 GBP
5 CRC 0,00596 GBP
10 CRC 0,01193 GBP
20 CRC 0,02385 GBP
50 CRC 0,05963 GBP
100 CRC 0,11925 GBP
250 CRC 0,29814 GBP
500 CRC 0,59627 GBP
1000 CRC 1,19255 GBP
2000 CRC 2,38510 GBP
5000 CRC 5,96275 GBP
10000 CRC 11,92550 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,13480 85,19450 1,45232 1,59438 1,04425 24,65700
Bảng Anh 1,17654 1 1,33525 100,24300 1,70885 1,87601 1,22860 29,01240
Đô-la Mỹ 0,88105 0,74892 1 75,07450 1,27980 1,40499 0,92000 21,72810
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00998 0,01332 1 0,01705 0,01871 0,01225 0,28942

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.