Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

Đổi tiền INR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,21544 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang LSL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,21544 LSL
5 INR 1,07722 LSL
10 INR 2,15444 LSL
20 INR 4,30888 LSL
50 INR 10,77220 LSL
100 INR 21,54440 LSL
250 INR 53,86100 LSL
500 INR 107,72200 LSL
1000 INR 215,44400 LSL
2000 INR 430,88800 LSL
5000 INR 1077,22000 LSL
10000 INR 2154,44000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,64158 INR
5 LSL 23,20790 INR
10 LSL 46,41580 INR
20 LSL 92,83160 INR
50 LSL 232,07900 INR
100 LSL 464,15800 INR
250 LSL 1160,39500 INR
500 LSL 2320,79000 INR
1000 LSL 4641,58000 INR
2000 LSL 9283,16000 INR
5000 LSL 23207,90000 INR
10000 LSL 46415,80000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12790 84,67370 1,43666 1,57859 1,04360 24,69920
Bảng Anh 1,18210 1 1,33340 100,10100 1,69842 1,86620 1,23364 29,19930
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74996 1 75,07200 1,27375 1,39958 0,92530 21,89840
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01233 0,29170

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.