20 Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

Đổi tiền INR sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20484 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang LSL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Loti Lesotho
1 INR 0,20484 LSL
5 INR 1,02420 LSL
10 INR 2,04840 LSL
20 INR 4,09680 LSL
50 INR 10,24200 LSL
100 INR 20,48400 LSL
250 INR 51,21000 LSL
500 INR 102,42000 LSL
1000 INR 204,84000 LSL
2000 INR 409,68000 LSL
5000 INR 1024,20000 LSL
10000 INR 2048,40000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Rupee Ấn Độ
1 LSL 4,88187 INR
5 LSL 24,40935 INR
10 LSL 48,81870 INR
20 LSL 97,63740 INR
50 LSL 244,09350 INR
100 LSL 488,18700 INR
250 LSL 1220,46750 INR
500 LSL 2440,93500 INR
1000 LSL 4881,87000 INR
2000 LSL 9763,74000 INR
5000 LSL 24409,35000 INR
10000 LSL 48818,70000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13160 84,27350 1,41733 1,57287 1,03665 23,21930
Bảng Anh 1,20113 1 1,35915 101,22000 1,70234 1,88915 1,24515 27,88840
Đô-la Mỹ 0,88370 0,73575 1 74,47290 1,25250 1,38995 0,91605 20,51900
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01682 0,01866 0,01230 0,27552

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.